Cấp: HSK 7–9Từ ghép
发扬光大
Phồn thể: [發揚光大]Nghĩa tiếng Việtphát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ
Âm Hán Việtphát dương quang đại
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phát triển và quảng bá
- 2 phát huy
- 3 phát triển rực rỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc