Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

发扬光大

Phồn thể: [發揚光大]
fāyángguāngdà
Nghĩa tiếng Việtphát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ
Âm Hán Việtphát dương quang đại
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát triển và quảng bá
  2. 2 phát huy
  3. 3 phát triển rực rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập