Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

扬

Phồn thể: [揚]
yáng
Nghĩa tiếng Việtnâng; giương; hành động tung hoặc sảy
Âm Hán Việtdương
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nâng
  2. 2 giương
  3. 3 hành động tung hoặc sảy
  4. 4 rải (trong gió)
  5. 5 phấp phới
  6. 6 truyền bá

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

扬

Phồn thể: [揚]
Yáng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô; họ [Yang2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô
  2. 2 họ [Yang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

扬

Phồn thể: [敭]
yáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 扬 (yáng)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 扬 (yáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập