Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

顿时

Phồn thể: [頓時]
dùnshí
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; đột nhiên
Âm Hán Việtđốn thì
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay lập tức
  2. 2 đột nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập