Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顿号

Phồn thể: [頓號]
dùnhào
Nghĩa tiếng Việtdấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 dấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập