Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jià

架

Nghĩachống đỡ; khung; giá
Bộ thủ木
Âm Hán Việtgiá
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiàÂm Hán Việt: giáchống đỡ; khung; giá

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 加 + 木

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 加

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.