Chữ Hán
架
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: giáchống đỡ; khung; giá
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 加 + 木
- 加jiā[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 加
Từ có chữ này
- 书架Âm Hán Việt: thư giágiá sáchHSK 5
- 吵架Âm Hán Việt: sảo giácãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vãHSK 6
- 打架Âm Hán Việt: đả giáđánh nhau; ẩu đả; xô xátHSK 6
- 支架Âm Hán Việt: chi giágiá đỡ; hỗ trợ; khungHSK 7–9
- 架势Âm Hán Việt: giá thếthái độ; tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)HSK 7–9
- 架子Âm Hán Việt: giá tíkệ; khung; giáHSK 7–9
- 框架(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổHSK 7–9
- 绑架bắt cóc; đánh cắp; không tặcHSK 7–9
- 骨架Âm Hán Việt: cốt giákết cấu; bộ xươngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.