Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

支架

zhījià
Nghĩa tiếng Việtgiá đỡ; hỗ trợ; khung
Âm Hán Việtchi giá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa