Houzii
← Từ điển
Từ ghép

又吵又闹

Phồn thể: [又吵又鬧]
yòuchǎoyòunào
Nghĩa tiếng Việtgây ồn ào; làm loạn
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa