Từ ghép
大吵大闹
Phồn thể: [大吵大鬧]Nghĩa
- 1 la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ
- 2 làm náo loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.