Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大吵大闹

Phồn thể: [大吵大鬧]
dàchǎodànào
Nghĩa tiếng Việtla hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa