Cấp: HSK 6Từ ghép
斗争
Phồn thể: [鬥爭]Nghĩa tiếng Việtmột cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến
Âm Hán Việtđấu tranh
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cuộc đấu tranh
- 2 chiến đấu
- 3 trận chiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斗争性[鬥爭性]tính quyết liệt; tính chất chiến đấu
- 反袁斗争[反袁鬥爭]cuộc chiến năm 1915 chống Viên Thế Khải và ủng hộ Cộng hòa
- 阶级斗争[階級鬥爭]đấu tranh giai cấp
- 内部斗争[內部鬥爭]đấu tranh nội bộ
- 权力斗争[權力鬥爭]đấu tranh quyền lực
- 正义斗争[正義鬥爭]cuộc đấu tranh chính nghĩa
- 反右派斗争[反右派鬥爭]Phong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi kết thúc Chiến dịch Trăm Hoa năm 1957
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này