Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反右派斗争

Phồn thể: [反右派鬥爭]
Fǎnyòupài Dòuzhēng
Nghĩa tiếng ViệtPhong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi kết thúc Chiến dịch Trăm Hoa năm 1957
  • 5 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Phong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi kết thúc Chiến dịch Trăm Hoa năm 1957

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập