Từ ghép
斗争性
Phồn thể: [鬥爭性]Nghĩa
- 1 tính quyết liệt
- 2 tính chất chiến đấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.