Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斗争性

Phồn thể: [鬥爭性]
dòuzhēngxìng
Nghĩa tiếng Việttính quyết liệt; tính chất chiến đấu
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa