Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
zhēng

争

Phồn thể: [爭]
Nghĩa tiếng Việtcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
Âm Hán Việttranh
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cố gắng giành
  2. 2 đua tranh
  3. 3 tranh luận hoặc tranh cãi
  4. 4 thiếu hoặc không đủ (phương ngữ)
  5. 5 như thế nào hoặc cái gì (văn học)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập