Cấp: HSK 5Chữ đơn
争
Phồn thể: [爭]Nghĩa tiếng Việtcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
Âm Hán Việttranh
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cố gắng giành
- 2 đua tranh
- 3 tranh luận hoặc tranh cãi
- 4 thiếu hoặc không đủ (phương ngữ)
- 5 như thế nào hoặc cái gì (văn học)
Câu ví dụ
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
- 急躁的争论往往不能说服别人,反而容易引起误会。相反,先耐心地听完对方的顾虑,才能找到双方都能接受的办法。Tranh cãi nóng vội thường không thuyết phục được người khác, ngược lại dễ gây hiểu lầm. Trái lại, cứ kiên nhẫn nghe hết nỗi băn khoăn của đối phương trước thì mới tìm ra cách đôi bên cùng chấp nhận được.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 竞争[競爭][cạnh tranh]Cấp: HSK 4cạnh tranh; cuộc thi
- 争取[爭取][tranh thủ]Cấp: HSK 5đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo
- 斗争[鬥爭][đấu tranh]Cấp: HSK 6một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến
- 战争[戰爭][chiến tranh]Cấp: HSK 6chiến tranh; xung đột
- 争吵[爭吵][tranh sảo]Cấp: HSK 6cãi nhau; tranh cãi
- 争夺[爭奪][tranh đoạt]Cấp: HSK 6tranh giành; đua tranh; giành giật
- 争论[爭論][tranh luận]Cấp: HSK 6tranh luận; thảo luận; đấu tranh
- 争议[爭議][tranh nghị]Cấp: HSK 6tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
- 抗争[抗爭][kháng tranh]Cấp: HSK 7–9kháng cự; đứng lên đấu tranh (chống lại)
- 力争[力爭][lực tranh]Cấp: HSK 7–9làm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽ
- 争辩[爭辯]Cấp: HSK 7–9tranh cãi
- 争端[爭端][tranh đoan]Cấp: HSK 7–9tranh chấp; tranh cãi; xung đột
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6