Cấp: HSK 6Từ ghép
战争
Phồn thể: [戰爭]Nghĩa
- 1 chiến tranh; xung đột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 战争罪[戰爭罪]tội ác chiến tranh
- 丙子战争[丙子戰爭]cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)
- 布匿战争[布匿戰爭]ba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và Carthage
- 朝鲜战争[朝鮮戰爭]Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)
- 楚汉战争[楚漢戰爭]Tranh chấp Sở-Hán (206-202 TCN), cuộc đấu tranh quyền lực giữa Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) của Hán và Hạng Vũ 项羽 (XiàngYǔ) của Sở
- 丁卯战争[丁卯戰爭]cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
- 独立战争[獨立戰爭]chiến tranh giành độc lập
- 反恐战争[反恐戰爭]chiến tranh chống khủng bố
- 国内战争[國內戰爭]nội chiến; xung đột nội bộ
- 海湾战争[海灣戰爭]Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
- 护法战争[護法戰爭]Chiến tranh bảo vệ quốc gia hoặc Chiến dịch bảo vệ cộng hòa (1915), cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Viên Thế Khải làm hoàng đế
- 护国战争[護國戰爭]Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia hoặc Chiến dịch Bảo vệ Cộng hòa (1915), cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Yuan Shikai 袁世凯 (YuánShìkǎi) làm hoàng đế
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này