Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜战争

Phồn thể: [朝鮮戰爭]
Cháoxiǎn Zhànzhēng
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Triều Tiên (1950-1953)
  • 4 chữ
  • 41 nét