Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反恐战争

Phồn thể: [反恐戰爭]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒngzhànzhēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh chống khủng bố
  • 4 chữ
  • 29 nét