Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǒng

恐

Nghĩasợ sệt; sợ hãi; e ngại
Bộ thủ心
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǒngsợ sệt; sợ hãi; e ngại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 巩 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 巩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.