Chữ Hán
恐
Nghĩasợ sệt; sợ hãi; e ngại
Bộ thủ心
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- sợ sệt; sợ hãi; e ngại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 巩 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 巩
Từ có chữ này
- 恐怕Âm Hán Việt: khủng phạsợ; sợ rằng; tôi e rằng...HSK 4
- 恐惧Âm Hán Việt: khủng cụbị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợHSK 6
- 恐吓Âm Hán Việt: khủng háchđe dọa; doạ nạtHSK 7–9
- 恐怖Âm Hán Việt: khủng bốkhủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàngHSK 7–9
- 恐慌Âm Hán Việt: khủng hoảnghoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàngHSK 7–9
- 恐龙Âm Hán Việt: khủng longkhủng long; LT:头 (tóu); (cũ) (tiếng lóng) người xấu xíHSK 7–9
- 争先恐后Âm Hán Việt: tranh tiên khủng hậutranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút mộtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.