Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恐吓

Phồn thể: [恐嚇]
kǒnghè
Nghĩa tiếng Việtđe dọa; doạ nạt
Âm Hán Việtkhủng hách
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa