Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恐龙

Phồn thể: [恐龍]
kǒnglóng
Nghĩa tiếng Việtkhủng long; LT:头 (tóu); (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí
Âm Hán Việtkhủng long
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khủng long; LT:头 (tóu)
  2. 2 (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập