Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角恐龙

Phồn thể: [三角恐龍]
sānjiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒnglóngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhủng long ba sừng (triceratops)
  • 4 chữ
  • 25 nét