Từ ghép
兽脚类恐龙
Phồn thể: [獸腳類恐龍]Nghĩa tiếng Việtthú chân (nhóm khủng long chân thú); phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt
- 5 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thú chân (nhóm khủng long chân thú)
- 2 phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.