兽Chữ Hán
Nghĩaquái thú; động vật; thú tính
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shòuquái thú; động vật; thú tính
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 田 + 一 + 口
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.