Chữ đơn
兽
Phồn thể: [獸]Nghĩa tiếng Việtquái thú; động vật; thú tính
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 quái thú
- 2 động vật
- 3 thú tính
- 4 như thú
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 野兽[野獸][dã thú]Cấp: HSK 7–9quái thú; động vật hoang dã
- 飞禽走兽[飛禽走獸][phi cầm tẩu thú]Cấp: HSK 7–9chim chóc và muông thú; dã thú và chim trời
- 百兽[百獸]mọi sinh vật; mọi loài động vật
- 怪兽[怪獸]động vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật
- 害兽[害獸]sâu bọ; động vật có hại
- 巨兽[巨獸]sinh vật khổng lồ; động vật to lớn
- 猛兽[猛獸]quái thú; động vật hung dữ
- 鸟兽[鳥獸]chim muông; động vật
- 禽兽[禽獸]chim và thú; sinh vật; quái vật (người tàn bạo)
- 瑞兽[瑞獸]linh thú (ví dụ như rồng)
- 神兽[神獸]động vật thần thoại
- 兽奸[獸姦]quan hệ tình dục với động vật