Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨兽

Phồn thể: [巨獸]
jùshòu
Nghĩa tiếng Việtsinh vật khổng lồ; động vật to lớn
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 sinh vật khổng lồ; động vật to lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập