Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑞兽

Phồn thể: [瑞獸]
ruìshòu
Nghĩa tiếng Việtlinh thú (ví dụ như rồng)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 linh thú (ví dụ như rồng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập