瑞Chữ Hán
Nghĩamay mắn; tốt lành; thuận lợi
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- ruìmay mắn; tốt lành; thuận lợi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 耑
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 耑
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.