Chữ Hán
耑
Bộ thủ而
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 而
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 端duānÂm Hán Việt: đoancuối; cực; mụcHSK 6
- 喘chuǎnÂm Hán Việt: suyễnthở dốc; thở hổn hển; hen suyễnHSK 7–9
- 揣chuāibỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]HSK 7–9
- 瑞ruìmay mắn; tốt lành; thuận lợiHSK 7–9
- 踹chuàiđá; giẫm; đạp lênHSK 7–9
- 惴zhuìlo lắng; bất an
- 湍tuānnước chảy xiết
- 遄chuánvội vã; đi tới đi lui
- 颛zhuāntốt; giản dị
- 顓
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.