Chữ Hán
踹
Nghĩađá; giẫm; đạp lên
Bộ thủ足
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- đá; giẫm; đạp lên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 耑
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 耑
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.