Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怪兽

Phồn thể: [怪獸]
guàishòu
Nghĩa tiếng Việtđộng vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật hiếm
  2. 2 động vật thần thoại
  3. 3 quái vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập