Từ ghép
怪兽
Phồn thể: [怪獸]Nghĩa
- 1 động vật hiếm
- 2 động vật thần thoại
- 3 quái vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.