Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

飞禽走兽

Phồn thể: [飛禽走獸]
fēiqínzǒushòu
Nghĩa tiếng Việtchim chóc và muông thú; dã thú và chim trời
Âm Hán Việtphi cầm tẩu thú
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa