Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恐龙类

Phồn thể: [恐龍類]
kǒnglónglèi
Nghĩa tiếng Việtloại khủng long
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 loại khủng long

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập