Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恐龙妹

Phồn thể: [恐龍妹]
kǒnglóngmèi
Nghĩa tiếng Việtcô gái xấu xí (tiếng lóng)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cô gái xấu xí (tiếng lóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập