Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

恐

kǒng
Nghĩa tiếng Việtsợ sệt; sợ hãi; e ngại
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợ sệt
  2. 2 sợ hãi
  3. 3 e ngại
  4. 4 lo sợ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập