Chữ đơn
恐
Nghĩa
- 1 sợ sệt
- 2 sợ hãi
- 3 e ngại
- 4 lo sợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恐怕[khủng phạ]Cấp: HSK 4sợ; sợ rằng; tôi e rằng...
- 恐惧[恐懼][khủng cụ]Cấp: HSK 6bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ
- 恐怖[khủng bố]Cấp: HSK 7–9khủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng
- 恐吓[恐嚇][khủng hách]Cấp: HSK 7–9đe dọa; doạ nạt
- 恐慌[khủng hoảng]Cấp: HSK 7–9hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
- 恐龙[恐龍][khủng long]Cấp: HSK 7–9khủng long; LT:头 (tóu); (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí
- 争先恐后[爭先恐後][tranh tiên khủng hậu]Cấp: HSK 7–9tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
- 暴恐(định ngữ) khủng bố
- 反恐chống khủng bố; đấu tranh chống khủng bố
- 惶恐kinh hoàng
- 惊恐[驚恐]bị báo động; bị hoảng sợ
- 恐共sợ Cộng sản