Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴恐

bàokǒng
Nghĩa tiếng Việt(định ngữ) khủng bố
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (định ngữ) khủng bố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập