恐共Từ ghép恐共kǒng GòngNghĩa tiếng Việtsợ Cộng sản2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sợ Cộng sảnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恐sợ sệt; sợ hãi; e ngạiTrang chữ →共[cộng]chung; chung nhau; chia sẻTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →