Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

争先恐后

Phồn thể: [爭先恐後]
zhēngxiānkǒnghòu
Nghĩa tiếng Việttranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
Âm Hán Việttranh tiên khủng hậu
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập