Chữ Hán
巩
Nghĩa(dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn; họ [Gong3]
Bộ thủ工
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn
- họ [Gong3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 工 + 凡
- Phần chỉ nghĩa: 凡
- Phần chỉ âm: 工
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.