Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

巩

Phồn thể: [鞏]
gǒng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

巩

Phồn thể: [鞏]
Gǒng
Nghĩa tiếng Việthọ [Gong3]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Gong3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập