Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岑巩县

Phồn thể: [岑鞏縣]
Céngǒngxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập