Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾巩

Phồn thể: [曾鞏]
Zēng Gǒng
Nghĩa tiếng ViệtZeng Gong (1019-1083), nhà văn thời Tống, một trong tám đại gia 唐宋八大家[Tang2-Song4 ba1da4jia1]
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Zeng Gong (1019-1083), nhà văn thời Tống, một trong tám đại gia 唐宋八大家[Tang2-Song4 ba1da4jia1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập