Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巩俐

Phồn thể: [鞏俐]
Gǒng Lì
Nghĩa tiếng ViệtCủng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập