Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巩膜

Phồn thể: [鞏膜]
gǒngmó
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) củng mạc
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (giải phẫu) củng mạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập