Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhù · Zhù · zhù

筑

Nghĩađàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2]; tên gọi tắt của Quý Dương 贵阳 (Guìyáng); xây; dựng; đầm
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việttrúc
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhùÂm Hán Việt: trúcđàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2]
  • Zhùtên gọi tắt của Quý Dương 贵阳 (Guìyáng)
  • zhùxây; dựng; đầm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 巩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.