Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

建筑物

Phồn thể: [建築物]
jiànzhùwù
Nghĩa tiếng Việttòa nhà; công trình; kiến trúc
Âm Hán Việtkiến trốc vật
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà
  2. 2 công trình
  3. 3 kiến trúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập