Cấp: HSK 7–9Từ ghép
屏障
Nghĩa
- 1 rào cản
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 除了技术手段,跨国数据合规准则的协同也不可或缺。唯有技术溯源与法律规制双管齐下,方能筑牢数字空间的安全屏障。Ngoài biện pháp kỹ thuật, sự phối hợp về chuẩn mực tuân thủ dữ liệu xuyên quốc gia cũng không thể thiếu. Chỉ có kết hợp đồng thời truy xuất kỹ thuật và điều tiết pháp lý mới có thể xây vững lá chắn an toàn cho không gian số.
- 这得益于长达十年的系统性生态修复。我们拆除了违规围网,连通了破碎的水系,重新筑牢了高原湿地的生态屏障。Điều đó nhờ vào công cuộc phục hồi sinh thái mang tính hệ thống suốt mười năm ròng. Chúng tôi đã tháo dỡ lưới quây sai quy định, nối thông hệ thống thuỷ văn bị chia cắt, xây vững lại lá chắn sinh thái của vùng đất ngập nước cao nguyên.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 坝[壩]Cấp: HSK 7–9đập; đê; bờ kè
- 拔[bạt]Cấp: HSK 7–9nhổ lên; rút ra; hút ra
- 把柄[bả bính]Cấp: HSK 7–9cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
- 把关[把關][bã quan]Cấp: HSK 7–9canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
- 把手[bã thủ]Cấp: HSK 7–9tay cầm; chỗ nắm; núm vặn
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 靶子Cấp: HSK 7–9mục tiêu
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này