Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

把柄

bǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
Âm Hán Việtbả bính

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "把柄" (bả bính) là điểm yếu, thóp, bằng chứng sai phạm bị người khác nắm giữ (抓把柄 = nắm thóp).

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa