Cấp: HSK 7–9Từ ghép
把柄
Nghĩa tiếng Việtcán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
Âm Hán Việtbả bính
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "把柄" (bả bính) là điểm yếu, thóp, bằng chứng sai phạm bị người khác nắm giữ (抓把柄 = nắm thóp).
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cán (tay cầm)
- 2 (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 坝[壩]Cấp: HSK 7–9đập; đê; bờ kè
- 拔[bạt]Cấp: HSK 7–9nhổ lên; rút ra; hút ra
- 把关[把關][bã quan]Cấp: HSK 7–9canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
- 把手[bã thủ]Cấp: HSK 7–9tay cầm; chỗ nắm; núm vặn
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 靶子Cấp: HSK 7–9mục tiêu
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 屏障[bình chướng]Cấp: HSK 7–9rào cản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này