Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

把关

Phồn thể: [把關]
bǎguān
Nghĩa tiếng Việtcanh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
Âm Hán Việtbã quan
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa