Cấp: HSK 7–9Từ ghép
把关
Phồn thể: [把關]Nghĩa tiếng Việtcanh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
Âm Hán Việtbã quan
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 canh giữ cửa ải
- 2 kiểm tra việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拔[bạt]Cấp: HSK 7–9nhổ lên; rút ra; hút ra
- 坝[壩]Cấp: HSK 7–9đập; đê; bờ kè
- 把柄[bả bính]Cấp: HSK 7–9cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
- 把手[bã thủ]Cấp: HSK 7–9tay cầm; chỗ nắm; núm vặn
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 靶子Cấp: HSK 7–9mục tiêu
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 屏障[bình chướng]Cấp: HSK 7–9rào cản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này