Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
坝
Phồn thể: [壩]Nghĩa
- 1 đập
- 2 đê; bờ kè
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 堤坝[堤壩]Cấp: HSK 7–9đập; đê
- 阿坝[阿壩]Châu tự trị Ngawa của người Tạng và Khương (tiếng Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng), tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang trấn 马尔康镇 (Mǎ'ěrkāngzhèn); cũng là huyện Ngawa
- 边坝[邊壩]huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
- 冰坝[冰壩]tắc nghẽn do băng; đập băng trên sông
- 大坝[大壩]đập nước
- 拱坝[拱壩]đập vòng cung
- 溃坝[潰壩](đập) bị vỡ; bị phá hủy
- 留坝[留壩]huyện Liuba ở Hán Trung 汉中 (Hànzhōng), Thiểm Tây
- 绿坝[綠壩]Green Dam, phần mềm kiểm soát nội dung, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt của 綠壩·花季護航|绿坝·花季护航 (LǜbàHuājìHùháng))
- 平坝[平壩]huyện Bình Bá ở An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
- 沙坝[沙壩]bãi cát; ngân cát
- 水坝[水壩]đập nước; đê điều
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拔[bạt]Cấp: HSK 7–9nhổ lên; rút ra; hút ra
- 把柄[bả bính]Cấp: HSK 7–9cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
- 把关[把關][bã quan]Cấp: HSK 7–9canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
- 把手[bã thủ]Cấp: HSK 7–9tay cầm; chỗ nắm; núm vặn
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 靶子Cấp: HSK 7–9mục tiêu
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 屏障[bình chướng]Cấp: HSK 7–9rào cản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này