Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙坝

Phồn thể: [沙壩]
shābà
Nghĩa tiếng Việtbãi cát; ngân cát
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bãi cát
  2. 2 ngân cát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập