Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水坝

Phồn thể: [水壩]
shuǐbà
Nghĩa tiếng Việtđập nước; đê điều
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đập nước
  2. 2 đê điều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập