Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边坝

Phồn thể: [邊壩]
Biānbà
Nghĩa tiếng Việthuyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập